Bài đăng

Hiển thị các bài đăng có nhãn Writing

Mệnh đề danh từ (Noun Clauses)

Hình ảnh
Mệnh đề danh từ là  một mệnh đề  đóng vai trò như một danh từ trong câu. Chức năng của mệnh đề danh từ thông thường là Chủ ngữ (Subject), Tân ngữ (Object), hoặc Bổ ngữ (Complement). Có 3 loại mệnh đề danh từ: Mệnh đề bắt đầu với  that  Mệnh đề bắt đầu với if/ whether Mệnh đề bắt đầu với từ để hỏi who, what, where, when, why, how ... THAT CLAUSE Subject ( Chủ ngữ) ▪   That the average global temperature is rising  has been proven. ▪  That he didn't keep the promise is disappointing. Subject Complement   ( Bổ ngữ cho Chủ ngữ) ▪  Anna's problem was  that she was always late for school. ▪  It is believed  that regular exercise reduces stress . Object   ( Tân ngữ) ▪  I understand that you have been busy. ▪  I believe  that a college education is important. Adjective Complement   ( Bổ ngữ cho Tính từ) ▪  It is important  that students attend classes regularly. ▪  We were glad  that you enjoyed the trip. ▪  I am afraid that  I can't come to your graduation party. Noun Complement

Mệnh đề (Clauses)

Hình ảnh
Mệnh đề là một nhóm các từ bao gồm một chủ ngữ và một động từ được chia theo chủ ngữ đó. Mệnh đề dùng để tạo thành câu hoặc một phần trong câu.  Clauses She speaks English fluently When you choose a career NOT Clauses to speak English fluently When choosing a career Ở ví dụ trên, to speak English fluently và When choosing a career mặc dù có động từ nhưng thiếu chủ ngữ nên chúng không phải là mệnh đề. to speak English fluently là cụm động từ nguyên thể (Infinitive Phrase), When choosing a career là cụm phân từ (Participial Phrase).  Vậy để xác định có phải là mệnh đề hay không, chúng ta chỉ cần tìm chủ ngữ và động từ. Có hai loại mệnh đề: Independent (Mệnh đề độc lập) Dependent (Mệnh đề phụ thuộc) 1. Independent Clauses Mệnh đề độc lập bao gồm một chủ ngữ và một động từ, diễn đạt một ý hoàn chỉnh và có thể đứng độc lập như một câu.  My mother works in a bank I want to become a lawyer Cigarette smoking

Các lỗi ngữ pháp thường gặp khi làm bài Writing

Hình ảnh
Punctuation  (Lỗi dùng dấu câu) ✗ I went home, and cooked dinner. ✓ I went home and cooked dinner. → Không dùng dấu phẩy khi liệt kê 2 hành động của cùng chủ ngữ. ✗ John, and Mike go to the same school. ✓ John and Mike go to the same school. → Không dùng dấu phẩy khi liệt kê 2 chủ ngữ thực hiện cùng hành động. ✗ I was tired so I went to bed early. ✓ I was tired, so I went to bed early. → Dùng dấu phẩy trước liên từ trong câu ghép có 2 mệnh đề độc lập (compound sentence). Sentence Fragment  (Lỗi câu chưa hoàn chỉnh) ✗ because I like working with children. ✓ I want to be a teacher because I like working with children. Run-on Sentence ,   Comma Splice Run-on là khi một câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nhưng không dùng dấu câu để nối với nhau. Comma Splice xảy ra  khi hai mệnh đề độc lập chỉ dùng dấu phẩy để nối mà không dùng liên từ. ✗ Run-on :   Water is vital for maintaining good health it makes up 70 percent of the h