A tall order (Thành ngữ)

A tall order (idiom) một việc rất khó để thực hiện

Examples:
▪ It's a tall order. I don't think anyone can do it.
(Đó là một việc rất khó. Tôi không nghĩ ai có thể làm được)
▪ The teacher wants us to complete the assignment by Friday, which is a tall order.
(Cô giáo muốn chúng ta hoàn thành bài tập trước Thứ 6, điều đó thật khó)
▪ It's a tall order but not impossible.
(Đó là một việc rất khó nhưng không phải là không thể)



Bài đăng phổ biến từ blog này

A chill runs down somebody's spine (Thành ngữ)