Từ vựng liên quan đến Thực phẩm (식품 관련 어휘)

여러분, 마트에 갈때 보통 무슨 식품을 사요? (Các bạn thường mua gì khi đi siêu thị?). 오늘 우리는 식품 관련 어휘를 공부 합니다. (Hôm nay chúng ta sẽ học từ vựng liên quan đến thực phẩm nhé!)

⏩ 식품 관련 어휘 (Từ vựng liên quan đến Thực phẩm)

두부  đậu phụ

분유  sữa bột

라면  mì tôm

밀가루  bột mỳ

달걀 (계란)  trứng gà

맥주  bia

콜라  cola

사이다  sô đa

주스  nước hoa quả

  nước

우유  sữa tươi

사과  quả táo

포도  nho

수박  dưa hấu

  quýt

딸기  dâu tây

배추  cải thảo

  củ cải

  hành lá

마늘  tỏi

양파  hành tây

오이  dưa chuột

당근  cà rốt

감자  khoai tây



단위 명사 (Danh từ Đơn vị)

사과   một quả táo

양파   hai củ hành tây

오이   ba quả dưa chuột

달걀   bốn quả trứng gà

감자 다섯   năm quả khoai tây

 

맥주 여섯   sáu chai bia

콜라 일곱   bảy lon cola

 

 

우유 여덟   tám ly sữa tươi

주스 아홉   chín ly nước ép

커피   mười ly cà phê

 

  mười won

오십   năm mươi won

  một trăm won

오백   năm trăm won

  nghìn won

오천   năm nghìn won

만   mười nghìn won

오만   năm mươi nghìn won

두부   đậu phụ một miếng

포도 송이  nho hai chùm

수박   dưa hấu ba quả

배추 포기  cải thảo bốn bắp

다섯   hành lá năm búi 

 



Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

There is no such thing/person (as)

Học Tiếng Hàn qua truyện Nhật ký chú bé nhút nhát 4 (윔피키드4)

Thực hành dịch Việt - Hàn: Bài 1