Nền tảng học tiếng Anh chuyên sâu cho người Việt

Chinh Phục Tiếng Anh Dễ Dàng Với Phương Pháp Việt Hóa

Xóa tan nỗi sợ mất gốc! Tự học phát âm chuẩn 44 âm IPA, làm chủ 3,000 từ vựng cốt lõi và phản xạ giao tiếp tự tin với giáo trình song ngữ Anh - Việt trực quan.

44+
Âm IPA Video & Audio
3,000+
Từ Vựng Kèm Flashcard
100%
Giải Thích Tiếng Việt Dễ Hiểu
Luyện Âm Chuẩn Phát âm US bản xứ
/iː/
Sheep (Con cừu)
💡 Mẹo cho người Việt: Kéo khóe miệng cười sang 2 bên như đang nói âm "i" kéo dài. Tránh phát âm ngắn cụt như từ "Ship".
Nghe phát âm chuẩn:
Bấm loa để nghe giọng Mỹ bản xứ
Lộ Trình Từng Bước

4 Chặng Giúp Bạn Tự Tin Bắn Tiếng Anh

🗣️
Chặng 1

Bảng Phiên Âm 44 Âm IPA

Chuẩn hóa khẩu hình 44 nguyên âm & phụ âm. Sửa triệt để các lỗi người Việt hay mắc phải: quên âm đuôi /s/, /t/, /d/, nhầm lẫn âm /θ/ và /t/.

Luyện phát âm →
🗂️
Chặng 2

3000 Từ Vựng Cốt Lõi

Ghi nhớ từ vựng thông dụng theo cụm chủ đề qua Flashcard lật 3D, kèm phiên âm chuẩn IPA và ví dụ ngữ cảnh sinh động.

Học từ vựng →
📐
Chặng 3

Ngữ Pháp Ứng Dụng

Học ngữ pháp thực chiến để nói và viết câu chuẩn. Không nhồi nhét quy tắc phức tạp, 100% công thức ngắn gọn kèm mẹo nhớ tiếng Việt.

Học ngữ pháp →
🎧
Chặng 4

Luyện Nghe & Phản Xạ

Luyện tai nhạy với giọng bản xứ, nghe từ chậm đến nhanh. Tích hợp bài trắc nghiệm kiểm tra phản xạ tức thì.

Làm bài kiểm tra →
Phát Âm Chuẩn Quốc Tế

Bảng Luyện 44 Âm IPA Tương Tác Trực Tuyến

Bấm vào biểu tượng loa để nghe giáo viên bản xứ phát âm từng âm

/iː/ vs /ɪ/

Sheep vs Ship

Phân biệt âm i dài kéo môi và âm i ngắn dứt khoát.

/uː/ vs /ʊ/

Shoot vs Foot

Phân biệt âm u dài tròn môi và âm u ngắn tự nhiên.

/θ/ vs /s/

Think vs Sink

Mẹo đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng khi phát âm /θ/.

/tʃ/ vs /ʃ/

Chair vs Share

Phân biệt âm giật bật hơi /tʃ/ và âm xì xoa chu môi /ʃ/.

Ghi Nhớ Siêu Tốc

Flashcard Lật Mặt Tương Tác 3D

Chạm hoặc click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng Việt & câu ví dụ

Giao tiếp
Confident
/ˈkɑːn.fə.dənt/ (adj)
Click để lật thẻ ↻

Tự tin

Ví dụ: She feels confident about the English interview.

(Cô ấy cảm thấy tự tin về buổi phỏng vấn tiếng Anh.)

Công sở
Opportunity
/ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/ (n)
Click để lật thẻ ↻

Cơ hội, thời cơ

Ví dụ: Learning English opens up great career opportunities.

(Học tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời.)

Đời sống
Habit
/ˈhæb.ɪt/ (n)
Click để lật thẻ ↻

Thói quen

Ví dụ: Make English listening a daily habit.

(Hãy biến việc nghe tiếng Anh thành thói quen mỗi ngày.)

Kho Kiến Thức Toàn Diện

100 Bài Ngữ Pháp Tiếng Anh Chuẩn Ứng Dụng

Được biên soạn tinh gọn theo 8 chuyên đề cốt lõi. Công thức rõ ràng, ví dụ song ngữ, mẹo ghi nhớ cho người Việt và bài tập trắc nghiệm phản xạ ngay lập tức.

100 Bài Học Bản Quyền & Hoàn Toàn Miễn Phí

Từ mất gốc căn bản đến thành thạo các cấu trúc câu nâng cao TOEIC / IELTS

📚 100 Bài Học
🎯 8 Chuyên Đề
🗣️ Kèm Audio US
💡 100% Việt Hóa
Bài 01 12 Thì Tiếng Anh

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Khẳng định: S + V(s/es) | Phủ định: S + do/does not + V-inf | Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?
“She practices English communication for 30 minutes every morning.”
→ Cô ấy luyện tập giao tiếp tiếng Anh 30 phút mỗi buổi sáng.
Bài 02 12 Thì Tiếng Anh

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing | Phủ định: S + am/is/are not + V-ing | Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
“They are discussing the new English grammar topic right now.”
→ Họ đang thảo luận về chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mới ngay lúc này.
Bài 03 12 Thì Tiếng Anh

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Khẳng định: S + have/has + V3/ed | Phủ định: S + have/has not + V3/ed | Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
“I have learned 500 English vocabulary words since last month.”
→ Tôi đã học được 500 từ vựng tiếng Anh kể từ tháng trước.
Bài 04 12 Thì Tiếng Anh

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous)

Khẳng định: S + have/has been + V-ing | Phủ định: S + have/has not been + V-ing | Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
“He has been studying English pronunciation non-stop for three hours.”
→ Anh ấy đã và đang luyện phát âm tiếng Anh liên tục suốt ba tiếng đồng hồ.
Bài 05 12 Thì Tiếng Anh

Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Khẳng định: S + V2/ed | Phủ định: S + did not + V-inf | Nghi vấn: Did + S + V-inf?
“We visited Da Nang and Hoi An last summer vacation.”
→ Chúng tôi đã ghé thăm Đà Nẵng và Hội An vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Bài 06 12 Thì Tiếng Anh

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Khẳng định: S + was/were + V-ing | Phủ định: S + was/were not + V-ing | Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
“At 8 PM yesterday, I was watching an English speaking lecture.”
→ Vào lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang chăm chú xem một bài giảng nói tiếng Anh.
Bài 07 12 Thì Tiếng Anh

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)

Khẳng định: S + had + V3/ed | Phủ định: S + had not + V3/ed | Nghi vấn: Had + S + V3/ed?
“By the time the instructor arrived, we had completed the grammar test.”
→ Trước khi giảng viên đến lớp, chúng tôi đã hoàn thành xong bài kiểm tra ngữ pháp.
Bài 08 12 Thì Tiếng Anh

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)

Khẳng định: S + had been + V-ing | Phủ định: S + had not been + V-ing | Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
“She was exhausted because she had been practicing pronunciation for hours.”
→ Cô ấy mệt lả vì đã luyện tập phát âm liên tục suốt nhiều giờ đồng hồ trước đó.
Bài 09 12 Thì Tiếng Anh

Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)

Khẳng định: S + will + V-inf | Phủ định: S + will not (won't) + V-inf | Nghi vấn: Will + S + V-inf?
“I believe our study group will achieve band 7.0 in IELTS.”
→ Tôi tin rằng nhóm học tập của chúng ta sẽ đạt band 7.0 trong kỳ thi IELTS.
Bài 10 12 Thì Tiếng Anh

Thì Tương Lai Gần (Near Future - Be Going To)

Khẳng định: S + am/is/are going to + V-inf | Phủ định: S + am/is/are not going to + V-inf
“Look at the dark clouds gathering! It is going to rain heavily.”
→ Nhìn những đám mây đen đang ùn lại kìa! Trời sắp sửa mưa to rồi.
Bài 11 12 Thì Tiếng Anh

Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)

Khẳng định: S + will be + V-ing | Phủ định: S + will not be + V-ing | Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
“This time tomorrow, I will be attending an English seminar in Singapore.”
→ Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang tham dự một hội thảo tiếng Anh tại Singapore.
Bài 12 12 Thì Tiếng Anh

Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)

Khẳng định: S + will have + V3/ed | Phủ định: S + will not have + V3/ed | Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
“By the end of this year, I will have finished all 100 grammar lessons.”
→ Trước cuối năm nay, tôi sẽ hoàn thành xong toàn bộ 100 bài học ngữ pháp.
Bài 13 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được (Countable vs Uncountable)

Đếm được: a/an + N số ít, thêm s/es số nhiều | Không đếm được: much, little/a little, không thêm s/es
“She gave me valuable advice and two interesting books.”
→ Cô ấy đã cho tôi lời khuyên quý báu và hai cuốn sách hay.
Bài 14 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Quy Tắc Thêm S/ES & Phát Âm Đuôi S/ES Chuẩn IPA

Thêm -es khi tận cùng là -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o. Phát âm: /s/ (sau p, t, k, f, th), /ɪz/ (sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ), /z/ (còn lại)
“He watches English videos and practices every afternoon.”
→ Anh ấy xem các video tiếng Anh và luyện tập mỗi buổi chiều.
Bài 15 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Danh Từ Ghép & Danh Từ Bất Quy Tắc (Compound & Irregular Nouns)

Man -> Men, Woman -> Women, Child -> Children, Tooth -> Teeth, Foot -> Feet, Mouse -> Mice, Person -> People
“The children are playing happily in the bilingual school playground.”
→ Lũ trẻ đang vui đùa hạnh phúc trên sân chơi trường song ngữ.
Bài 16 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Đại Từ Nhân Xưng & Đại Từ Tân Ngữ (Subject & Object Pronouns)

Chủ ngữ: I, You, He, She, It, We, They | Tân ngữ: Me, You, Him, Her, It, Us, Them
“She called him yesterday to invite him to the English club.”
→ Cô ấy đã gọi điện cho anh ta hôm qua để mời anh đến câu lạc bộ tiếng Anh.
Bài 17 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Tính Từ Sở Hữu & Đại Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives vs Pronouns)

Tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their + N | Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs
“This is my grammar workbook, and that dictionary is yours.”
→ Đây là vở bài tập ngữ pháp của tôi, còn cuốn từ điển kia là của bạn.
Bài 18 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Đại Từ Phản Thân & Đại Từ Bất Định (Reflexive & Indefinite)

Phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves | Bất định: someone, anyone, nothing...
“She taught herself English grammar by using online flashcards.”
→ Cô ấy đã tự học ngữ pháp tiếng Anh bằng cách sử dụng flashcard trực tuyến.
Bài 19 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Tính Từ & Vị Trí Của Tính Từ (Adjectives & Placement)

Vị trí: 1. Đứng trước Danh từ (a fluent speaker) | 2. Đứng sau Linking Verbs: be, look, feel, taste, sound, seem...
“The presentation was impressive and sounded very convincing.”
→ Bài thuyết trình rất ấn tượng và nghe vô cùng thuyết phục.
Bài 20 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Trạng Từ Chỉ Thể Cách, Nơi Chốn & Thời Gian (Adverbs)

Cấu tạo: Adj + ly -> Adv (quick -> quickly). Ngoại lệ: good -> well, fast -> fast, hard -> hard, late -> late
“He speaks English fluently and explains grammar very carefully.”
→ Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát và giải thích ngữ pháp rất cẩn thận.
Bài 21 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Mạo Từ A, An, The & Trường Hợp Không Dùng Mạo Từ (Zero Article)

A/An: Danh từ số ít nhắc lần đầu | The: Đã xác định hoặc duy nhất | Không mạo từ: Danh từ số nhiều/trừu tượng nói chung
“He bought a laptop yesterday. The laptop is extremely fast.”
→ Hôm qua anh ấy đã mua một chiếc laptop. Chiếc laptop đó chạy cực nhanh.
Bài 22 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Giới Từ Chỉ Thời Gian: In, On, At Chuẩn Xác

At + Giờ cụ thể / lễ hội (at 7 AM, at night) | On + Thứ / Ngày tháng (on Monday, on May 5th) | In + Tháng / Năm / Mùa (in July, in 2026)
“The English workshop starts at 9:00 AM on Sunday in September.”
→ Hội thảo tiếng Anh sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng Chủ nhật trong tháng 9.
Bài 23 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Giới Từ Chỉ Nơi Chốn: In, On, At, Under, Behind...

At: Địa điểm cụ thể (at the station) | In: Không gian 3 chiều bên trong (in the room) | On: Bề mặt (on the table)
“She is waiting for you at the bus stop on Nguyen Hue street.”
→ Cô ấy đang đợi bạn ở trạm xe buýt trên đường Nguyễn Huệ.
Bài 24 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Liên Từ Đẳng Lập (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So)

S + V, [for / and / nor / but / or / yet / so] + S + V
“He wanted to improve his English pronunciation, so he practiced daily.”
→ Anh ấy muốn nâng cao phát âm tiếng Anh, vì vậy anh đã luyện tập hàng ngày.
Bài 25 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Liên Từ Phụ Thuộc (Because, Although, While, Since, Unless...)

Although/Even though + Clause = In spite of/Despite + N/V-ing | Because + Clause = Because of + N/V-ing
“Although the grammar was challenging, he mastered it quickly.”
→ Mặc dù ngữ pháp khá khó, anh ấy đã làm chủ nó một cách nhanh chóng.
Bài 26 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Phân Biệt Because of, Due to & In Spite of, Despite

Because of / Due to + Noun phrase / V-ing (Bởi vì) | In spite of / Despite + Noun phrase / V-ing (Mặc dù)
“Despite having a sore throat, she still gave an impressive speech.”
→ Dù đang bị đau họng, cô ấy vẫn có một bài phát biểu đầy ấn tượng.
Bài 27 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Cốt Lõi: S-V, S-V-O, S-V-O-O, S-V-C

5 Mẫu câu cơ bản: 1. S-V | 2. S-V-O | 3. S-V-C | 4. S-V-O-O (Give me a pen) | 5. S-V-O-C (Make me happy)
“The instructor gave us a comprehensive English grammar summary.”
→ Giáo viên đã tặng chúng tôi một bản tóm tắt ngữ pháp tiếng Anh toàn diện.
Bài 28 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ (Subject-Verb Agreement)

S số ít -> V số ít | S số nhiều -> V số nhiều | The number of + N(pl) + V số ít | A number of + N(pl) + V số nhiều
“The number of English learners on our platform is increasing rapidly.”
→ Số lượng người học tiếng Anh trên nền tảng của chúng tôi đang tăng lên nhanh chóng.
Bài 29 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Khuyết Thiếu Can, Could & Be Able To

S + can / could / be able to + V-inf
“She can speak three languages and could read when she was four.”
→ Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ và đã biết đọc khi mới bốn tuổi.
Bài 30 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Khuyết Thiếu May & Might

S + may / might + V-inf (Dự đoán khoảng 30-50% khả năng xảy ra)
“Take an umbrella with you; it might rain later this afternoon.”
→ Hãy mang theo ô bên mình; trời có thể sẽ mưa vào chiều muộn hôm nay đấy.
Bài 31 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Khuyết Thiếu Must & Have To

Must + V-inf: Bắt buộc từ bản thân | Have to + V-inf: Bắt buộc do luật lệ quy định | Mustn't: Cấm đoán | Don't have to: Không cần thiết
“You must wear a helmet when driving a motorbike in Vietnam.”
→ Bạn bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi điều khiển xe máy ở Việt Nam.
Bài 32 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Khuyết Thiếu Should & Ought To

S + should / ought to + V-inf (Đưa ra lời khuyên nên làm gì)
“You should practice English pronunciation with IPA every day.”
→ Bạn nên luyện phát âm tiếng Anh với bảng IPA mỗi ngày.
Bài 33 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Khuyết Thiếu Hoàn Thành: Must have, Should have, Could have

Must have + V3: Chắc hẳn đã | Should have + V3: Lẽ ra nên làm nhưng không làm | Could have + V3: Đã có thể làm
“You should have told me earlier so I could have helped you.”
→ Lẽ ra bạn nên nói với tôi sớm hơn để tôi có thể giúp bạn.
Bài 34 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Danh Động Từ (Gerund - V-ing) & Vai Trò Trong Câu

V-ing làm: 1. Chủ ngữ (Learning English is fun) | 2. Sau giới từ (good at speaking) | 3. Sau động từ nhất định
“Swimming and jogging are great exercises for your cardiovascular health.”
→ Bơi lội và chạy bộ là những bài tập tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch.
Bài 35 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Đi Kèm V-ing (Enjoy, Avoid, Mind, Practice, Suggest...)

S + [enjoy / admit / avoid / consider / delay / deny / mind / practice / suggest / postpone] + V-ing
“He suggested practicing English conversation with native speakers.”
→ Anh ấy đã gợi ý việc luyện tập hội thoại tiếng Anh cùng với người bản xứ.
Bài 36 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Đi Kèm To-V (Want, Decide, Hope, Plan, Promise...)

S + [want / agree / decide / expect / hope / manage / plan / promise / refuse / wish] + to-V
“She decided to apply for the overseas master scholarship.”
→ Cô ấy đã quyết định nộp hồ sơ xin học bổng thạc sĩ du học.
Bài 37 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Đi Cả V-ing & To-V Khác Nghĩa (Remember, Forget, Stop, Try...)

Remember/Forget to-V: Nhớ phải làm gì | Remember/Forget V-ing: Nhớ đã làm gì | Stop to-V: Dừng để làm gì | Stop V-ing: Dừng hẳn
“Remember to turn off the lights before leaving the study room.”
→ Hãy nhớ tắt đèn trước khi rời khỏi phòng học nhé.
Bài 38 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Đi Kèm Nguyên Thể Không To (Bare Infinitive)

S + make / let / have + Object + V-bare | Had better + V-bare | Would rather + V-bare
“The teacher made the students rewrite their English essays.”
→ Giáo viên đã bắt các học sinh phải viết lại bài luận tiếng Anh.
Bài 39 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Cụm Động Từ Thông Dụng (Phrasal Verbs - Phần 1)

Look after (chăm sóc), Look for (tìm kiếm), Turn on/off (bật/tắt), Give up (từ bỏ), Run out of (cạn kiệt)
“Never give up on your goal of speaking English fluently.”
→ Đừng bao giờ từ bỏ mục tiêu nói tiếng Anh lưu loát của bạn.
Bài 40 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Cụm Động Từ Nâng Cao (Phrasal Verbs - Phần 2)

Put off (hoãn lại), Call off (hủy bỏ), Bring up (nuôi nấng/đề cập), Look forward to + V-ing (trông đợi)
“I am looking forward to hearing from your admissions office soon.”
→ Tôi rất mong đợi sớm nhận được phản hồi từ văn phòng tuyển sinh.
Bài 41 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Cấu Trúc Bị Động Tổng Quát (Passive Voice Overview)

Chủ động: S + V + O ---> Bị động: S(mới) + be + V3/ed (+ by O)
“Millions of people speak English worldwide -> English is spoken worldwide by millions of people.”
→ Tiếng Anh được nói trên toàn cầu bởi hàng triệu người.
Bài 42 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Bị Động Các Thì Hiện Tại (Present Simple & Continuous Passive)

Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3/ed | Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + being + V3/ed
“A new modern library is being built on our university campus.”
→ Một thư viện hiện đại mới đang được xây dựng trong khuôn viên trường đại học.
Bài 43 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Bị Động Các Thì Quá Khứ (Past Simple & Continuous Passive)

Quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed | Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + being + V3/ed
“The confidential exam papers were locked safely in the office.”
→ Đề thi bảo mật đã được khóa cẩn thận bên trong văn phòng.
Bài 44 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Bị Động Các Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses Passive)

S + have/has/had + been + V3/ed
“All 100 grammar lessons have been compiled thoroughly by our experts.”
→ Tất cả 100 bài học ngữ pháp đã được các chuyên gia của chúng tôi biên soạn kỹ lưỡng.
Bài 45 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs Passive)

S + modal verb (can, must, should, will) + be + V3/ed
“Seat belts must be worn at all times during takeoff and landing.”
→ Dây an toàn bắt buộc phải được cài chặt trong lúc cất cánh và hạ cánh.
Bài 46 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Bị Động Có 2 Tân Ngữ (Passive with Two Objects)

Cách 1: S(người) + be + V3 + O(vật) | Cách 2: S(vật) + be + V3 + to/for + O(người)
“He was awarded a prestigious scholarship OR A scholarship was awarded to him.”
→ Anh ấy đã được trao tặng một suất học bổng danh giá.
Bài 47 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Bị Động Không Ngôi / Khách Quan (Impersonal Passive)

It is said/thought/believed that + Clause HOẶC S + is/are said/thought/believed + to V / to have V3
“It is believed that regular practice enhances language memory.”
→ Người ta tin rằng việc luyện tập đều đặn sẽ nâng cao khả năng ghi nhớ ngôn ngữ.
Bài 48 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Thể Sai Khiến Chủ Động & Bị Động (Have / Get Causative)

Chủ động: S + have + someone + V-bare = S + get + someone + to-V | Bị động: S + have/get + something + V3/ed
“I had my hair cut yesterday / She got her car serviced.”
→ Tôi đã đi cắt tóc hôm qua / Cô ấy đã mang xe đi bảo dưỡng.
Bài 49 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Bị Động Với Động Từ Chỉ Giác Quan (Perception Verbs in Passive)

Chủ động: see/hear someone + V-bare ---> Bị động: be seen/heard + to-V
“The suspect was seen to enter the bank around noon.”
→ Nghi phạm đã được nhìn thấy đi vào ngân hàng vào khoảng giữa trưa.
Bài 50 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến

Trường Hợp Không Dùng Thể Bị Động (Intransitive Verbs)

Nội động từ không nhận tân ngữ trực tiếp nên KHÔNG có dạng bị động: happen, occur, appear, disappear, arrive, rain...
“The tragic accident happened at midnight on the highway.”
→ Vụ tai nạn thương tâm đã xảy ra vào lúc nửa đêm trên đường cao tốc.
Bài 51 Câu Điều Kiện & Giả Định

Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional - Chân Lý & Quy Luật)

If + S + V(hiện tại đơn), S + V(hiện tại đơn)
“If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils.”
→ Nếu bạn đun nước tới 100 độ C, nước sẽ sôi.
Bài 52 Câu Điều Kiện & Giả Định

Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional - Có Thể Xảy Ra)

If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V-inf
“If you study 100 grammar lessons diligently, your English will improve rapidly.”
→ Nếu bạn học tập chăm chỉ 100 bài ngữ pháp, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
Bài 53 Câu Điều Kiện & Giả Định

Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional - Không Thật Ở Hiện Tại)

If + S + V2/ed (To be dùng 'were' cho mọi ngôi), S + would/could + V-inf
“If I were you, I would register for this English communication course.”
→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đăng ký khóa học giao tiếp tiếng Anh này ngay.
Bài 54 Câu Điều Kiện & Giả Định

Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional - Không Thật Trong Quá Khứ)

If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
“If I had set an alarm, I wouldn't have missed the morning train.”
→ Nếu tôi đã đặt báo thức, tôi đã không bị lỡ chuyến tàu sáng nay rồi.
Bài 55 Câu Điều Kiện & Giả Định

Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals: Loại 3 & 2)

If + S + had + V3 (quá khứ), S + would + V-inf (hiện tại) - Giả định quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại
“If I had learned English five years ago, I would have a better job now.”
→ Nếu 5 năm trước tôi chăm học tiếng Anh thì bây giờ tôi đã có việc làm tốt hơn rồi.
Bài 56 Câu Điều Kiện & Giả Định

Đảo Ngữ Câu Điều Kiện (Inversion in Conditionals)

Loại 1: Should + S + V-inf | Loại 2: Were + S + to-V | Loại 3: Had + S + V3/ed
“Had I known your phone number, I would have contacted you immediately.”
→ Giá mà tôi biết số điện thoại của bạn, tôi đã liên lạc với bạn ngay lập tức.
Bài 57 Câu Điều Kiện & Giả Định

Cấu Trúc Unless (Unless = If... not)

Unless + S + V(khẳng định), S + V... (Trừ khi / Nếu không)
“You won't improve your pronunciation unless you practice daily with audio.”
→ Bạn sẽ không tiến bộ phát âm trừ khi bạn luyện tập hàng ngày cùng audio.
Bài 58 Câu Điều Kiện & Giả Định

Các Cụm Từ Thay Thế 'If': Provided that, As long as, In case...

Provided / Providing that (miễn là), As long as (chừng nào mà), In case (phòng khi)
“You can borrow my English grammar book as long as you keep it clean.”
→ Bạn có thể mượn sách ngữ pháp của tôi miễn là bạn giữ gìn nó sạch sẽ.
Bài 59 Câu Điều Kiện & Giả Định

Cấu Trúc Ước Muốn Wish & If Only

Hiện tại: S + wish + S + V2/were | Quá khứ: S + wish + S + had V3 | Tương lai: S + wish + S + would V-inf
“I wish I could speak English as naturally as a native speaker.”
→ Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.
Bài 60 Câu Điều Kiện & Giả Định

Câu Giả Định Subjunctive (Suggest, Demand, Insist that S + V-bare)

S + [suggest / demand / insist / recommend / require] that + S + (should) + V-bare
“The teacher recommended that he practice pronunciation daily.”
→ Giáo viên đã khuyến nghị rằng anh ấy nên luyện phát âm hàng ngày.
Bài 61 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Đại Từ Quan Hệ Who & Whom

Who: Thay thế cho người làm Chủ ngữ/Tân ngữ | Whom: Thay cho người làm Tân ngữ (bắt buộc sau giới từ)
“The instructor who taught us English grammar was very inspiring.”
→ Người thầy giáo đã dạy chúng tôi ngữ pháp tiếng Anh rất truyền cảm hứng.
Bài 62 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Đại Từ Quan Hệ Which & That

Which: Thay cho sự vật, sự việc | That: Thay cho cả người và vật trong mệnh đề xác định
“This is the online platform which helps you learn 100 grammar lessons.”
→ Đây là nền tảng trực tuyến giúp bạn học 100 bài ngữ pháp.
Bài 63 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Đại Từ Quan Hệ Sở Hữu Whose

N(người/vật) + whose + Noun (chỉ sự sở hữu: của ai/của cái gì)
“I met a student whose father is an Oxford linguistics professor.”
→ Tôi đã gặp một bạn sinh viên mà có bố là giáo sư ngôn ngữ học Oxford.
Bài 64 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Trạng Từ Quan Hệ Where, When & Why

Where = in/at which (nơi chốn) | When = on/in/at which (thời gian) | Why = for which (lý do)
“Do you remember the day when we first joined this English course?”
→ Bạn có còn nhớ cái ngày mà chúng ta lần đầu tham gia khóa học tiếng Anh này không?
Bài 65 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định vs Không Xác Định (Defining vs Non-defining)

Xác định: Bắt buộc có để câu rõ nghĩa, không dấu phẩy | Không xác định: Bổ sung thông tin, có dấu phẩy, không dùng 'that'
“Ha Long Bay, which is located in Quang Ninh province, is a UNESCO World Heritage site.”
→ Vịnh Hạ Long, nơi tọa lạc tại tỉnh Quảng Ninh, là một di sản thế giới của UNESCO.
Bài 66 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Giới Từ Đi Kèm Mệnh Đề Quan Hệ (Prepositions in Relative Clauses)

Trang trọng: Đưa giới từ lên trước Whom/Which (in which, with whom) | Thân mật: Để giới từ ở cuối mệnh đề
“The project in which we participated last year was successful.”
→ Dự án mà chúng tôi đã tham gia vào năm ngoái đã thành công rực rỡ.
Bài 67 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V-ing (Chủ Động)

Mệnh đề chủ động: Bỏ đại từ quan hệ và to be (nếu có), chuyển V chính về V-ing
“The teacher standing over there is our native speaker (Gốc: who is standing).”
→ Người thầy giáo đang đứng đằng kia là giáo viên bản xứ của chúng tôi.
Bài 68 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V3/ed (Bị Động)

Mệnh đề bị động: Bỏ đại từ quan hệ và to be, chỉ giữ lại động từ ở dạng V3/ed
“The smartphone made in Vietnam has superior quality (Gốc: which was made).”
→ Chiếc điện thoại thông minh được sản xuất tại Việt Nam có chất lượng vượt trội.
Bài 69 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Rút Gọn Mệnh Đề Bằng To-Infinitive (Sau First, Last, Only, So Sánh Nhất)

Sau the first / the second / the last / the only / so sánh nhất -> Rút gọn thành To-V
“Neil Armstrong was the first person to set foot on the moon.”
→ Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng.
Bài 70 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Mệnh Đề Quan Hệ Thay Thế Cho Cả Câu Phía Trước (Which làm liên từ)

Clause 1, which + V... ('which' thay thế cho toàn bộ nội dung của mệnh đề đứng trước)
“He passed the English proficiency exam, which made his parents proud.”
→ Anh ấy đã đỗ kỳ thi năng lực tiếng Anh, điều đó khiến cha mẹ anh rất tự hào.
Bài 71 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

So Sánh Bằng & Không Bằng (As... as / Not as... as)

Bằng: S + V + as + Adj/Adv + as + O/Clause | Không bằng: S + V + not as/so + Adj/Adv + as + O
“Learning vocabulary with Flashcards is as effective as learning with flash apps.”
→ Học từ vựng với Flashcard cũng hiệu quả tương đương như học với các ứng dụng nhanh.
Bài 72 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

So Sánh Hơn Với Tính Từ & Trạng Từ Ngắn (Comparative of Short Adjectives)

S1 + V + Adj/Adv-er + than + S2/O
“My brother runs faster than me and is taller than my father.”
→ Anh trai tôi chạy nhanh hơn tôi và cao hơn cả bố tôi.
Bài 73 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

So Sánh Hơn Với Tính Từ & Trạng Từ Dài (Comparative of Long Adjectives)

S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2/O
“English grammar is more engaging when taught with clear formulas.”
→ Ngữ pháp tiếng Anh hấp dẫn hơn nhiều khi được giảng dạy bằng công thức rõ ràng.
Bài 74 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

So Sánh Nhất Với Tính Từ Ngắn & Dài (Superlative Degree)

Ngắn: S + V + the + Adj/Adv-est | Dài: S + V + the most + Adj/Adv
“This is the most practical English course for Vietnamese beginners.”
→ Đây là khóa học tiếng Anh thực tế nhất dành cho người mới bắt đầu tại Việt Nam.
Bài 75 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Tính Từ & Trạng Từ So Sánh Bất Quy Tắc (Irregular Comparatives)

Good/Well -> Better -> Best | Bad/Badly -> Worse -> Worst | Far -> Farther/Further -> Farthest/Furthest
“Her pronunciation is much better than it was three months ago.”
→ Phát âm của cô ấy đã tốt hơn rất nhiều so với 3 tháng trước.
Bài 76 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc So Sánh Kép: Càng... Càng (The more..., the more...)

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
“The more you practice listening, the better your speaking becomes.”
→ Bạn càng luyện nghe nhiều thì khả năng nói của bạn lại càng trở nên tốt hơn.
Bài 77 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc So Sánh Bội Số (Multiple Numbers Comparison)

S + V + [twice / three times / four times] + as + Adj/Adv/many/much + as + O
“This specialized dictionary costs three times as much as the standard one.”
→ Cuốn từ điển chuyên ngành này có giá đắt gấp ba lần cuốn thông thường.
Bài 78 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Trật Tự Tính Từ Trước Danh Từ (Quy Tắc OSASCOMP)

Thứ tự: Opinion (Quan điểm) -> Size -> Age -> Shape -> Color -> Origin -> Material -> Purpose
“She bought a beautiful small round Japanese wooden table.”
→ Cô ấy đã mua một chiếc bàn gỗ tròn nhỏ nhắn xinh đẹp của Nhật.
Bài 79 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Đảo Ngữ Với Trạng Từ Phủ Định (Inversion with Negative Adverbs)

Never / Rarely / Seldom / Scarcely / Hardly / Little + Trợ động từ + S + V
“Never have I seen such an intuitive English learning portal before.”
→ Chưa bao giờ tôi nhìn thấy một cổng học tiếng Anh trực quan đến thế.
Bài 80 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc Đảo Ngữ 'Hardly... when' & 'No sooner... than'

Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2 | No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
“No sooner had he entered the room than the lecture started.”
→ Anh ấy vừa mới bước vào phòng thì bài giảng đã bắt đầu.
Bài 81 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc Nhấn Mạnh So... that & Such... that

S + be + so + Adj + that + Clause | S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + Clause
“The English test was so challenging that only a few students scored high.”
→ Bài kiểm tra tiếng Anh khó đến nỗi mà chỉ có một vài học sinh đạt điểm cao.
Bài 82 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc Too... to & Enough... to

S + be + too + Adj + (for someone) + to-V (Quá... không thể) | S + be + Adj + enough + to-V (Đủ... để làm gì)
“The tea is too hot for the child to drink right now.”
→ Cốc trà quá nóng khiến đứa trẻ không thể uống ngay bây giờ được.
Bài 83 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Đảo Ngữ So & Neither Trong Câu Đồng Tình

Đồng tình khẳng định: So + Trợ động từ + S | Đồng tình phủ định: Neither/Nor + Trợ động từ + S
“I enjoy learning English pronunciation. - So do I.”
→ Tôi rất thích học phát âm tiếng Anh. - Tôi cũng vậy.
Bài 84 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc Câu Chẻ Nhấn Mạnh (Cleft Sentences: It is/was... that)

It is/was + Thành phần cần nhấn mạnh + that + Phần còn lại của câu
“It was in Da Nang that I met my foreign teacher for the first time.”
→ Chính tại Đà Nẵng là nơi tôi đã gặp người thầy nước ngoài lần đầu tiên.
Bài 85 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Tường Thuật / Gián Tiếp: Quy Tắc Lùi Thì (Tense Shifts)

Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn | Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn | Hiện tại hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành
“He said: 'I work in Hanoi' -> He said that he worked in Hanoi.”
→ Anh ấy đã nói rằng anh ấy làm việc ở Hà Nội.
Bài 86 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Tường Thuật: Chuyển Đổi Đại Từ & Trạng Từ Thời Gian, Nơi Chốn

This -> That | Here -> There | Now -> Then | Today -> That day | Yesterday -> The day before | Tomorrow -> The next day
“She told me that she had visited the museum the day before.”
→ Cô ấy đã bảo với tôi rằng cô đã đến thăm bảo tàng vào ngày hôm trước.
Bài 87 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Tường Thuật Dạng Câu Hỏi Yes/No

S + asked + (O) + if / whether + S + V(lùi thì, trật tự trần thuật)
“He asked me if I could speak English fluently.”
→ Anh ấy đã hỏi tôi xem liệu tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy hay không.
Bài 88 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Tường Thuật Dạng Câu Hỏi Wh-Questions

S + asked + (O) + Wh-word + S + V(lùi thì, không đảo ngữ)
“She asked me where I had learned English grammar so well.”
→ Cô ấy đã hỏi tôi rằng tôi đã học ngữ pháp tiếng Anh ở đâu mà giỏi như vậy.
Bài 89 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Tường Thuật Dạng Mệnh Lệnh & Lời Khuyên (Imperatives & Advice)

Mệnh lệnh: S + told/ordered + O + to-V (not to-V) | Khuyên bảo: S + advised + O + to-V
“The teacher told us to review all 100 grammar lessons carefully.”
→ Giáo viên đã dặn dò chúng tôi phải ôn tập thật kỹ lưỡng 100 bài ngữ pháp.
Bài 90 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Động Từ Tường Thuật Đặc Biệt (Suggest, Admit, Deny, Apologize, Thank...)

Apologize for + V-ing | Thank someone for + V-ing | Accuse someone of + V-ing | Deny/Admit + V-ing
“He apologized for arriving late at the English presentation.”
→ Anh ấy đã xin lỗi vì đã đến muộn tại buổi thuyết trình tiếng Anh.
Bài 91 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Hỏi Đuôi Cơ Bản (Tag Questions Fundamentals)

Mệnh đề khẳng định, đuôi phủ định? | Mệnh đề phủ định, đuôi khẳng định?
“You are an English learner, aren't you?”
→ Bạn là một người học tiếng Anh, có phải không nào?
Bài 92 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Hỏi Đuôi Đặc Biệt (I am, Let's, Imperatives, Indefinite Pronouns...)

I am -> aren't I? | Let's -> shall we? | Câu mệnh lệnh -> will you? | Everyone/Someone -> they
“Let's practice speaking English together, shall we?”
→ Chúng ta hãy cùng nhau luyện nói tiếng Anh đi, được không nào?
Bài 93 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc Not Only... But Also (Không Những... Mà Còn)

S + V + not only + X + but also + Y. Đảo ngữ: Not only + Trợ động từ + S + V, but S + also + V
“She not only speaks English fluently but also writes beautifully.”
→ Cô ấy không những nói tiếng Anh trôi chảy mà còn viết văn rất hay nữa.
Bài 94 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc Both... And, Either... Or, Neither... Nor

Both A and B + V(số nhiều) | Either A or B + V(chia theo B) | Neither A nor B + V(chia theo B)
“Either the teacher or the students are going to present the topic.”
→ Hoặc giáo viên hoặc các học sinh sẽ lên thuyết trình về đề tài này.
Bài 95 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc As If / As Though (Như Thể Là)

Thực tế: S + V + as if/though + S + V | Giả định: S + V + as if/though + S + V2/were
“He talks as if he knew everything about English grammar.”
→ Anh ta ăn nói như thể anh ta biết tuốt mọi thứ về ngữ pháp tiếng Anh vậy.
Bài 96 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Phân Từ Hoàn Thành Rút Gọn (Having + V3/ed)

Having + V3/ed, S + V2 (Diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ)
“Having completed all 100 grammar lessons, she felt confident for the exam.”
→ Sau khi đã hoàn thành xong cả 100 bài học ngữ pháp, cô cảm thấy tự tin cho kỳ thi.
Bài 97 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Đảo Ngữ Với Cụm 'Only': Only when, Only after, Only by...

Only when / Only after / Only by + S + V / V-ing, Trợ động từ + S + V
“Only by practicing every day can you speak English naturally.”
→ Chỉ bằng cách luyện tập mỗi ngày thì bạn mới có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.
Bài 98 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc Tương Phản: No matter how / However / Whatever

No matter how + Adj/Adv + S + V = However + Adj/Adv + S + V (Dù... đến thế nào)
“No matter how difficult English pronunciation seems, you can master it.”
→ Dù phát âm tiếng Anh có vẻ khó khăn đến mức nào đi nữa, bạn vẫn có thể làm chủ nó.
Bài 99 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc Giả Định It's time / It's high time

It's time + S + V2/ed (Đã đến lúc ai đó PHẢI làm gì - mang tính khẩn trương)
“It's high time you started practicing English communication seriously.”
→ Đã đến lúc bạn phải bắt tay vào luyện tập giao tiếp tiếng Anh một cách nghiêm túc rồi đấy.
Bài 100 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Tổng Hợp & Lộ Trình Làm Chủ 100 Điểm Ngữ Pháp Tiếng Anh

3 Bước: 1. Nắm chắc cốt lõi -> 2. Thực hành phản xạ qua câu ví dụ thực tế -> 3. Ứng dụng vào nói và viết
“Consistency in daily practice is the ultimate secret to fluency in English.”
→ Sự kiên trì và đều đặn mỗi ngày chính là bí quyết tối thượng để thành thạo tiếng Anh.
Luyện Tập Tương Tác

Thử Thách Trắc Nghiệm Nhanh

Kiểm tra kiến thức ngữ pháp & phản xạ ngay sau bài học

Ngữ pháp: Thì Hiện Tại Đơn Câu hỏi 1/1
She _______ English for 30 minutes every morning before going to work.
A. practice
B. practices
C. practicing
D. is practice